Kho từ › adj master character › amiable

amiable

C1 adj. 📁 adj master character TOEIC
dễ mến, hòa nhã, thân thiện
UK /ˈeɪ.mi.ə.bəl/ · US /ˈeɪ.mi.ə.bəl/
friendly and pleasant in manner.
Her amiable disposition made her a popular team leader.
→ Tính cách dễ mến khiến cô ấy trở thành trưởng nhóm được yêu thích.
The amiable supervisor maintained harmony in the department.→ Người giám sát hòa nhã duy trì sự hài hòa trong phòng ban.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'amicabilis' (thân thiện).
Đồng nghĩa
affablegenialpleasant
Collocations
amiable dispositionamiable colleagueamiable relationshipgenuinely amiableamiable atmosphere
Họ từ
amiability (n.) tính dễ mếnamiably (adv.) một cách hòa nhã
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối quan hệ xã hội.
Gốc Latin 'amicabilis'; gần với amicable nhưng amiable dùng cho tính cách người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...