Kho từ › adj master character › candid

candid

C1 adj. 📁 adj master character TOEIC
thẳng thắn, thành thật
UK /ˈkæn.dɪd/ · US /ˈkæn.dɪd/
Honest and straightforward in speech.
She gave a candid assessment of the project's risks.
→ Cô ấy đưa ra đánh giá thẳng thắn về rủi ro dự án.
His candid feedback helped the team improve quickly.→ Phản hồi thành thật của anh ấy giúp nhóm cải thiện nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'candidus' có nghĩa là 'trắng, sáng'.
Đồng nghĩa
frankhonestforthright
Collocations
candid assessmentcandid conversationcandid feedbackbe candid aboutcandid opinion
Họ từ
candidly (adv.) một cách thẳng thắncandor (n.) sự thẳng thắn
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự trung thực trong IELTS.
Candor (n.) hay xuất hiện trong business writing; nhớ word-form cho Part 5.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...