Kho từ › adj master character › forthright

forthright

C1 adj. 📁 adj master character TOEIC
thẳng thắn, nói thẳng không vòng vo
UK /ˈfɔːrθ.raɪt/ · US /ˈfɔːrθ.raɪt/
Direct and honest in expressing thoughts or feelings.
Her forthright style earned respect from senior management.
→ Phong cách thẳng thắn của cô ấy được ban lãnh đạo cấp cao tôn trọng.
The forthright director addressed concerns without hesitation.→ Giám đốc thẳng thắn giải quyết các lo ngại không do dự.
Cấu tạo
Từ 'forthright' kết hợp 'forth' (tiến về phía trước) và 'right' (đúng).
Đồng nghĩa
directcandidoutspoken
Collocations
forthright mannerforthright communicationforthright responsebe forthright aboutforthright approach
Họ từ
forthrightly (adv.) một cách thẳng thắnforthrightness (n.) tính thẳng thắn
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm một cách rõ ràng trong IELTS.
Mạnh hơn 'candid': forthright thường chủ động nói ra, không chờ được hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...