Kho từ › adj master character › affable

affable

C1 adj. 📁 adj master character TOEIC
thân thiện, dễ gần, vui vẻ
UK /ˈæf.ə.bəl/ · US /ˈæf.ə.bəl/
Friendly and easy to talk to.
His affable manner put every client at ease.
→ Phong thái thân thiện của anh ấy giúp khách hàng thoải mái.
The affable receptionist welcomed all visitors warmly.→ Lễ tân thân thiện chào đón tất cả khách thăm nồng nhiệt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'affabilis'.
Đồng nghĩa
amiablegenialcordial
Collocations
affable manneraffable hostaffable personalitygenuinely affableaffable colleague
Họ từ
affability (n.) tính thân thiệnaffably (adv.) một cách thân thiện
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.
Thường dùng cho người cấp cao có phong thái dễ gần, không cứng nhắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...