Kho từ › adj master character › equitable

equitable

C1 adj. 📁 adj master character TOEIC
công bằng, công minh, hợp lý
UK /ˈek.wɪ.tə.bəl/ · US /ˈek.wɪ.tə.bəl/
Fair and just for everyone involved.
An equitable distribution of bonuses boosted team morale.
→ Phân chia tiền thưởng công bằng đã nâng cao tinh thần nhóm.
The manager sought an equitable solution for all stakeholders.→ Người quản lý tìm kiếm giải pháp công minh cho mọi bên liên quan.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'aequus' có nghĩa là 'bằng phẳng, công bằng'.
Đồng nghĩa
fairjustimpartial
Collocations
equitable distributionequitable treatmentequitable solutionequitable accessequitable share
Họ từ
equity (n.) sự công bằngequitably (adv.) một cách công bằnginequitable (adj.) bất công
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự công bằng trong các vấn đề xã hội.
Equity (n.) còn nghĩa vốn chủ sở hữu trong tài chính — chú ý ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...