Kho từ › nouns master problem › quandary

quandary

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan
UK /ˈkwɑːn.dri/ · US /ˈkwɑːn.dri/
A state of uncertainty or confusion.
Managers face a quandary over budget cuts.
→ Quản lý rơi vào thế khó về việc cắt ngân sách.
She was in a quandary about the offer.→ Cô ấy phân vân khó xử về lời đề nghị.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'quando' có nghĩa là 'khi nào'.
Đồng nghĩa
dilemmapredicament
Collocations
face a quandarybe in a quandarypose a quandarydeep quandaryethical quandary
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
Tình huống khó quyết định. Gần nghĩa dilemma/predicament.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...