Kho từ › nouns master problem › fiasco

fiasco

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
sự thất bại nhục nhã, trò hề thất bại
UK /fiˈæs.koʊ/ · US /fiˈæs.koʊ/
A humiliating failure or disaster.
The conference organization was a complete fiasco.
→ Công tác tổ chức hội nghị là một sự thất bại nhục nhã hoàn toàn.
The software rollout became an embarrassing fiasco.→ Việc triển khai phần mềm trở thành một trò hề đáng xấu hổ.
Đồng nghĩa
debacledisasterfarce
Collocations
complete fiascoend in fiascoorganizational fiascoturn into a fiascoutter fiasco
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả thất bại trong bài viết.
Fiasco mang sắc thái mỉa mai/hài hước hơn debacle. Mượn từ tiếng Ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...