Kho từ › nouns master problem › plight

plight

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
hoàn cảnh khốn khó, tình cảnh bi đát
UK /plaɪt/ · US /plaɪt/
a difficult or unfortunate situation.
The report highlighted the plight of displaced workers.
→ Báo cáo làm nổi bật tình cảnh bi đát của những người lao động phải di dời.
Investors ignored the plight of local communities.→ Các nhà đầu tư bỏ qua hoàn cảnh khốn khó của cộng đồng địa phương.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plicare' (gập lại).
Đồng nghĩa
predicamenthardship
Collocations
dire plightthe plight of workersacknowledge someone's plightworsen the plightsympathize with the plight
🎯 IELTS: Dùng để chỉ tình trạng khó khăn trong bài viết.
Mang sắc thái bi thương hơn predicament, thường gắn với người/nhóm bị ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...