Kho từ › nouns master problem › tribulation

tribulation

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
gian khổ, thử thách khắc nghiệt
UK /ˌtrɪb.jʊˈleɪ.ʃən/ · US /ˌtrɪb.jʊˈleɪ.ʃən/
Severe trials or difficulties.
The startup endured years of tribulation before succeeding.
→ Công ty khởi nghiệp chịu đựng nhiều năm gian khổ trước khi thành công.
Financial tribulations forced a change in strategy.→ Những thử thách tài chính buộc phải thay đổi chiến lược.
Đồng nghĩa
hardshipordealadversity
Collocations
trials and tribulationsendure tribulationtimes of tribulationfinancial tribulationovercome tribulation
Họ từ
tribulate (v., rare)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khó khăn trong bài viết.
'Trials and tribulations' là cụm cố định. Mang sắc thái đau khổ kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...