EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master problem › pitfall
pitfall
C1
n.
📁 nouns master problem
TOEIC
cạm bẫy, bẫy ẩn, rủi ro tiềm ẩn
UK /ˈpɪt.fɔːl/
·
US /ˈpɪt.fɔːl/
a hidden danger or risk.
New entrepreneurs must avoid common pitfalls.
→ Doanh nhân mới phải tránh những cạm bẫy phổ biến.
Overlooking compliance is a major pitfall in international expansion.
→ Bỏ qua việc tuân thủ pháp lý là cạm bẫy lớn khi mở rộng quốc tế.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'pit' (hố) và 'fall' (rơi).
Đồng nghĩa
trap
hazard
snare
Collocations
avoid pitfalls
common pitfalls
potential pitfall
fall into a pitfall
hidden pitfall
🎯
IELTS:
Dùng để chỉ những rủi ro tiềm ẩn trong bài viết.
Pitfall = bẫy ẩn mà người chưa kinh nghiệm hay mắc. Phổ biến trong business advice texts.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
predicament
/prɪˈdɪk.ə.mənt/
hoàn cảnh khó khăn, tình thế nan giải
quandary
/ˈkwɑːn.dri/
tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan
plight
/plaɪt/
hoàn cảnh khốn khó, tình cảnh bi đát
impediment
/ɪmˈped.ɪ.mənt/
trở ngại, vật cản, rào cản
hindrance
/ˈhɪn.drəns/
sự cản trở, vật gây trở ngại
shortcoming
/ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/
thiếu sót, điểm yếu kém
fiasco
/fiˈæs.koʊ/
sự thất bại nhục nhã, trò hề thất bại
tribulation
/ˌtrɪb.jʊˈleɪ.ʃən/
gian khổ, thử thách khắc nghiệt
Có trong các bộ
🧱
Danh từ khó khăn/trở ngại
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...