Kho từ › nouns master problem › pitfall

pitfall

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
cạm bẫy, bẫy ẩn, rủi ro tiềm ẩn
UK /ˈpɪt.fɔːl/ · US /ˈpɪt.fɔːl/
a hidden danger or risk.
New entrepreneurs must avoid common pitfalls.
→ Doanh nhân mới phải tránh những cạm bẫy phổ biến.
Overlooking compliance is a major pitfall in international expansion.→ Bỏ qua việc tuân thủ pháp lý là cạm bẫy lớn khi mở rộng quốc tế.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'pit' (hố) và 'fall' (rơi).
Đồng nghĩa
traphazardsnare
Collocations
avoid pitfallscommon pitfallspotential pitfallfall into a pitfallhidden pitfall
🎯 IELTS: Dùng để chỉ những rủi ro tiềm ẩn trong bài viết.
Pitfall = bẫy ẩn mà người chưa kinh nghiệm hay mắc. Phổ biến trong business advice texts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...