EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master problem › shortcoming
shortcoming
C1
n.
📁 nouns master problem
TOEIC
thiếu sót, điểm yếu kém
UK /ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/
·
US /ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/
A fault or weakness in someone's character or performance.
The audit revealed several shortcomings in the process.
→ Cuộc kiểm toán đã phát hiện một số thiếu sót trong quy trình.
Admitting your shortcomings is a sign of maturity.
→ Thừa nhận thiếu sót của bạn là dấu hiệu của sự trưởng thành.
Cấu tạo
Từ 'shortcoming' kết hợp 'short' và 'coming', chỉ điều chưa đạt yêu cầu.
Đồng nghĩa
deficiency
weakness
flaw
Collocations
address shortcomings
overcome shortcomings
identify shortcomings
major shortcoming
personal shortcoming
🎯
IELTS:
Sử dụng để chỉ ra thiếu sót trong bài viết.
Shortcoming thường chỉ điểm yếu có thể cải thiện. Khác flaw (lỗi cấu trúc, khó sửa).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
predicament
/prɪˈdɪk.ə.mənt/
hoàn cảnh khó khăn, tình thế nan giải
quandary
/ˈkwɑːn.dri/
tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan
plight
/plaɪt/
hoàn cảnh khốn khó, tình cảnh bi đát
impediment
/ɪmˈped.ɪ.mənt/
trở ngại, vật cản, rào cản
hindrance
/ˈhɪn.drəns/
sự cản trở, vật gây trở ngại
pitfall
/ˈpɪt.fɔːl/
cạm bẫy, bẫy ẩn, rủi ro tiềm ẩn
fiasco
/fiˈæs.koʊ/
sự thất bại nhục nhã, trò hề thất bại
tribulation
/ˌtrɪb.jʊˈleɪ.ʃən/
gian khổ, thử thách khắc nghiệt
Có trong các bộ
🧱
Danh từ khó khăn/trở ngại
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...