Kho từ › nouns master problem › shortcoming

shortcoming

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
thiếu sót, điểm yếu kém
UK /ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/ · US /ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/
A fault or weakness in someone's character or performance.
The audit revealed several shortcomings in the process.
→ Cuộc kiểm toán đã phát hiện một số thiếu sót trong quy trình.
Admitting your shortcomings is a sign of maturity.→ Thừa nhận thiếu sót của bạn là dấu hiệu của sự trưởng thành.
Cấu tạo
Từ 'shortcoming' kết hợp 'short' và 'coming', chỉ điều chưa đạt yêu cầu.
Đồng nghĩa
deficiencyweaknessflaw
Collocations
address shortcomingsovercome shortcomingsidentify shortcomingsmajor shortcomingpersonal shortcoming
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra thiếu sót trong bài viết.
Shortcoming thường chỉ điểm yếu có thể cải thiện. Khác flaw (lỗi cấu trúc, khó sửa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...