EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master problem › ordeal
ordeal
C1
n.
📁 nouns master problem
TOEIC
thử thách khổ sở, trải nghiệm đau đớn kéo dài
UK /ɔːrˈdiːl/
·
US /ɔːrˈdiːl/
A difficult or painful experience that tests someone's endurance.
The audit was a grueling ordeal for the entire staff.
→ Cuộc kiểm toán là một thử thách khổ sở cho toàn bộ nhân viên.
The merger negotiations were a prolonged ordeal.
→ Đàm phán sáp nhập là một cuộc thử thách kéo dài đau đớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
trial
tribulation
hardship
Collocations
grueling ordeal
painful ordeal
survive an ordeal
go through an ordeal
prolonged ordeal
Họ từ
ordeal (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả trải nghiệm khó khăn trong bài viết.
Ordeal nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của người chịu đựng, mang sắc thái cảm xúc mạnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
predicament
/prɪˈdɪk.ə.mənt/
hoàn cảnh khó khăn, tình thế nan giải
quandary
/ˈkwɑːn.dri/
tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan
plight
/plaɪt/
hoàn cảnh khốn khó, tình cảnh bi đát
impediment
/ɪmˈped.ɪ.mənt/
trở ngại, vật cản, rào cản
hindrance
/ˈhɪn.drəns/
sự cản trở, vật gây trở ngại
shortcoming
/ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/
thiếu sót, điểm yếu kém
pitfall
/ˈpɪt.fɔːl/
cạm bẫy, bẫy ẩn, rủi ro tiềm ẩn
fiasco
/fiˈæs.koʊ/
sự thất bại nhục nhã, trò hề thất bại
Có trong các bộ
🧱
Danh từ khó khăn/trở ngại
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...