Kho từ › nouns master problem › ordeal

ordeal

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
thử thách khổ sở, trải nghiệm đau đớn kéo dài
UK /ɔːrˈdiːl/ · US /ɔːrˈdiːl/
A difficult or painful experience that tests someone's endurance.
The audit was a grueling ordeal for the entire staff.
→ Cuộc kiểm toán là một thử thách khổ sở cho toàn bộ nhân viên.
The merger negotiations were a prolonged ordeal.→ Đàm phán sáp nhập là một cuộc thử thách kéo dài đau đớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
trialtribulationhardship
Collocations
grueling ordealpainful ordealsurvive an ordealgo through an ordealprolonged ordeal
Họ từ
ordeal (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả trải nghiệm khó khăn trong bài viết.
Ordeal nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của người chịu đựng, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...