EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master problem › stumbling block
stumbling block
C1
n.
📁 nouns master problem
TOEIC
vật cản, rào cản làm thất bại
UK /ˈstʌm.blɪŋ ˌblɒk/
·
US /ˈstʌm.blɪŋ ˌblɒk/
A problem that prevents progress or success.
Funding was the main stumbling block to expansion.
→ Tài trợ là rào cản chính đối với việc mở rộng.
Approval delays remain a stumbling block for developers.
→ Trì hoãn phê duyệt vẫn là vật cản đối với các nhà phát triển.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
obstacle
impediment
hurdle
Collocations
main stumbling block
remove a stumbling block
stumbling block to progress
prove a stumbling block
key stumbling block
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả khó khăn trong bài viết hoặc nói.
Stumbling block = cụm danh từ phổ biến trong Part 7. Mang hình ảnh vấp ngã.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
predicament
/prɪˈdɪk.ə.mənt/
hoàn cảnh khó khăn, tình thế nan giải
quandary
/ˈkwɑːn.dri/
tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan
plight
/plaɪt/
hoàn cảnh khốn khó, tình cảnh bi đát
impediment
/ɪmˈped.ɪ.mənt/
trở ngại, vật cản, rào cản
hindrance
/ˈhɪn.drəns/
sự cản trở, vật gây trở ngại
shortcoming
/ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/
thiếu sót, điểm yếu kém
pitfall
/ˈpɪt.fɔːl/
cạm bẫy, bẫy ẩn, rủi ro tiềm ẩn
fiasco
/fiˈæs.koʊ/
sự thất bại nhục nhã, trò hề thất bại
Có trong các bộ
🧱
Danh từ khó khăn/trở ngại
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...