Kho từ › nouns master problem › snag

snag

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
trở ngại nhỏ, vấn đề bất ngờ
UK /snæɡ/ · US /snæɡ/
A small problem or unexpected difficulty.
We hit a snag in the procurement process.
→ Chúng tôi gặp phải trở ngại trong quá trình mua sắm.
The project ran into a snag with customs clearance.→ Dự án gặp phải trở ngại với việc thông quan.
Đồng nghĩa
hitchcomplicationsetback
Collocations
hit a snagrun into a snagunexpected snagminor snagtechnical snag
🎯 IELTS: Dùng để mô tả khó khăn nhỏ trong bài viết.
Snag = trở ngại nhỏ, bất ngờ nhưng gây chậm trễ. Informal hơn impediment, thông dụng trong emails.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...