Kho từ › nouns master problem › hitch

hitch

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
sự cố nhỏ, trở ngại nhất thời
UK /hɪtʃ/ · US /hɪtʃ/
A minor problem or temporary setback.
The event went off without a hitch.
→ Sự kiện diễn ra suôn sẻ không có sự cố.
There was a technical hitch during the presentation.→ Đã xảy ra sự cố kỹ thuật trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
snagglitchcomplication
Collocations
without a hitchtechnical hitchminor hitchexperience a hitchrun into a hitch
Họ từ
hitch (v.)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả khó khăn trong bài viết.
'Without a hitch' là idiom cố định (suôn sẻ hoàn toàn). Hitch thường chỉ vấn đề nhỏ, tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...