Kho từ › nouns master problem › glitch

glitch

C1 n. 📁 nouns master problem TOEIC
sự cố kỹ thuật nhỏ, lỗi hệ thống thoáng qua
UK /ɡlɪtʃ/ · US /ɡlɪtʃ/
A small, temporary problem or error in a system.
A software glitch delayed the payroll processing.
→ Sự cố phần mềm làm chậm quá trình xử lý bảng lương.
The glitch caused hours of system downtime.→ Sự cố đó gây ra nhiều giờ ngừng hoạt động của hệ thống.
Đồng nghĩa
malfunctionbughitch
Collocations
technical glitchsoftware glitchminor glitchexperience a glitchfix a glitch
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vấn đề kỹ thuật trong IELTS.
Glitch gần đây mở rộng sang nghĩa bóng (bất kỳ trục trặc nào). Rất phổ biến trong IT/tech contexts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...