Kho từ › adverbs formal master › hereby

hereby

C1 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
bằng văn bản/hành động này; qua đây
UK /ˌhɪrˈbaɪ/ · US /ˌhɪrˈbaɪ/
In this way; as a result of this action.
The parties hereby agree to the terms outlined above.
→ Các bên qua đây đồng ý với các điều khoản nêu trên.
You are hereby notified of the schedule change.→ Bạn được thông báo qua đây về sự thay đổi lịch trình.
Cấu tạo
Từ gốc là 'here' và 'by', có nghĩa là qua đây.
Đồng nghĩa
by this meansby these presents
Collocations
hereby agreehereby certifyhereby declare
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tính trang trọng trong IELTS.
Đặc trưng của văn bản pháp lý/hợp đồng; luôn đứng ngay sau động từ chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...