Kho từ › adverbs formal master › ostensibly

ostensibly

C1 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
bề ngoài có vẻ; trên danh nghĩa
UK /ɑːˈstɛn.sɪ.bli/ · US /ɑːˈstɛn.sɪ.bli/
seemingly true but not necessarily so.
The meeting was ostensibly held to review quarterly results.
→ Cuộc họp bề ngoài được tổ chức để xem xét kết quả quý.
He was ostensibly assigned as a consultant, not a manager.→ Ông ta trên danh nghĩa được bổ nhiệm làm cố vấn, không phải quản lý.
Cấu tạo
Từ 'ostensible' (adj) + 'ly' (adv)
Đồng nghĩa
apparentlysupposedly
Collocations
ostensibly designed toostensibly intended for
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong ý kiến.
Hàm ý hoài nghi: bề ngoài trông vậy nhưng thực tế có thể khác; khác 'apparently' ở sắc thái ngờ vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...