Kho từ › adverbs formal master › purportedly

purportedly

C1 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
theo như được cho là; được cho là
UK /pərˈpɔːr.tɪd.li/ · US /pərˈpɔːr.tɪd.li/
according to what is claimed or believed
The document was purportedly signed by the director.
→ Tài liệu được cho là đã được giám đốc ký.
The product purportedly reduces costs by thirty percent.→ Sản phẩm được cho là giảm chi phí tới ba mươi phần trăm.
Đồng nghĩa
allegedlysupposedly
Collocations
purportedly signedpurportedly authorized
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh thông tin chưa được xác thực.
Mạnh hơn 'apparently'; người nói không xác nhận tính xác thực — thường xuất hiện trong văn bản pháp lý/tin tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...