Kho từ › adverbs formal master › whereby

whereby

C1 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
theo đó; bằng cách đó
UK /wɛrˈbaɪ/ · US /wɛrˈbaɪ/
by which; in accordance with that.
A system was established whereby staff could submit grievances.
→ Một hệ thống được thiết lập theo đó nhân viên có thể nộp đơn khiếu nại.
The clause whereby bonuses are calculated was revised.→ Điều khoản theo đó tính thưởng đã được sửa đổi.
Đồng nghĩa
by whichthrough which
Collocations
a process wherebyan arrangement whereby
🎯 IELTS: Dùng từ này để làm rõ quy trình trong IELTS.
Nối mệnh đề quan hệ thay cho 'by which'; rất phổ biến trong hợp đồng TOEIC Part 6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...