Kho từ › adverbs formal master › provisionally

provisionally

C1 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
một cách tạm thời; có điều kiện
UK /prəˈvɪʒ.ən.əl.i/ · US /prəˈvɪʒ.ən.əl.i/
temporarily or conditionally.
The budget was provisionally approved pending final review.
→ Ngân sách được phê duyệt tạm thời, chờ xem xét cuối cùng.
She was provisionally assigned to lead the task force.→ Bà ấy tạm thời được giao phụ trách nhóm công tác.
Cấu tạo
Từ 'provision' (n) + 'ally' (adv)
Đồng nghĩa
tentativelyconditionally
Collocations
provisionally approvedprovisionally allocated
Họ từ
provisional (adj.)provision (n.)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không chắc chắn trong kế hoạch.
Nhấn mạnh tính chưa chính thức/còn tùy thuộc; khác 'temporarily' ở chỗ còn chờ điều kiện xác nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...