Kho từ › adverbs formal master › expressly

expressly

C1 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
một cách rõ ràng; đặc biệt; chuyên nhằm mục đích
UK /ɪkˈsprɛs.li/ · US /ɪkˈsprɛs.li/
in a clear and definite way; specifically.
The clause was expressly designed to limit liability.
→ Điều khoản được đặc biệt thiết kế để giới hạn trách nhiệm.
Sharing credentials is expressly forbidden by policy.→ Việc chia sẻ thông tin đăng nhập bị chính sách cấm rõ ràng.
Đồng nghĩa
explicitlyspecifically
Collocations
expressly forbiddenexpressly authorizedexpressly stated
Họ từ
express (adj./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'expressly' để nhấn mạnh trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý; mạnh hơn 'clearly' — hàm ý chủ tâm và dứt khoát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...