boy
/bɔɪ/ A1
Nghĩa
cậu bé
danh từ
Định nghĩa · A young male child.
“The boy is playing.”Cậu bé đang chơi.
“He is a smart boy.”Nó là một cậu bé thông minh.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trẻ em trong IELTS.
Ghi chú · Từ này chỉ trẻ em nam, không dùng cho người lớn.