Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #9364

lad

/læd/

danh từ

  • chàng trai, chú bé
  • chú coi chuồng ngựa
Biến thể từ lads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a boy or man\nn a male child (a familiar term of address to a boy)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...