Kho từ › adverbs formal master › diligently

diligently

C1 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
một cách cần mẫn; siêng năng
UK /ˈdɪl.ɪ.dʒənt.li/ · US /ˈdɪl.ɪ.dʒənt.li/
In a hardworking and careful manner.
The auditors diligently reviewed every financial record.
→ Các kiểm toán viên cần mẫn xem xét từng hồ sơ tài chính.
She diligently followed up with each client after the meeting.→ Cô ấy siêng năng theo dõi từng khách hàng sau cuộc họp.
Cấu tạo
Từ gốc là 'diligent' và thêm đuôi '-ly' để chỉ cách thức.
Đồng nghĩa
assiduouslyconscientiously
Collocations
diligently revieweddiligently pursuedwork diligently
Họ từ
diligent (adj.)diligence (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nỗ lực trong IELTS.
Thường xuất hiện trong thư giới thiệu/đánh giá nhân sự TOEIC; biểu thị nỗ lực bền bỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...