Kho từ › adverbs formal master › nominally

nominally

C1 adv. 📁 adverbs formal master TOEIC
trên danh nghĩa; về mặt hình thức
UK /ˈnɒm.ɪ.nəl.i/ · US /ˈnɒm.ɪ.nəl.i/
In name only; not truly or fully.
She is nominally the project lead but has limited authority.
→ Bà ấy trên danh nghĩa là trưởng dự án nhưng có quyền hạn hạn chế.
The fee is nominally set at one dollar to formalize the transfer.→ Phí được ấn định trên danh nghĩa là một đô la để chính thức hóa việc chuyển nhượng.
Cấu tạo
Từ 'nominal' + đuôi '-ly'
Đồng nghĩa
in name onlyformally
Collocations
nominally in chargenominally pricednominally independent
Họ từ
nominal (adj.)nominate (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS Writing.
Hàm ý chức danh/vai trò có nhưng không đi kèm với quyền lực thực sự; gần với 'in name only'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...