vis-à-vis
Nghĩa
Định nghĩa · In relation to; compared with.
“Our costs are low vis-à-vis industry benchmarks.”Chi phí của chúng tôi thấp so với chuẩn ngành.
“The report examines our position vis-à-vis competitors.”Báo cáo xem xét vị thế của chúng tôi đối chiếu với đối thủ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để so sánh trong IELTS Writing.
Ghi chú · Từ tiếng Pháp gốc Latin, nghĩa 'mặt đối mặt'. Trong kinh doanh dùng như 'so với' hoặc 'liên quan đến'.