Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ad hoc

/ˌæd ˈhɑːk/ C1 TOEIC phổ biến #7392

Nghĩa

tạm thời; đặc biệt; được lập ra cho mục đích cụ thể phr.

Định nghĩa · For a specific purpose; temporary.

“An ad hoc committee was formed to address the crisis.”Một ủy ban đặc biệt được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng.

“We handle unusual requests on an ad hoc basis.”Chúng tôi xử lý các yêu cầu bất thường theo cơ chế đặc biệt tùy từng trường hợp.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cách thức trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa 'cho mục đích này cụ thể', thường tạm thời và không theo quy trình thường lệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...