Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sine die

/ˌsaɪni ˈdaɪi/ C1 TOEIC phổ biến #7401

Nghĩa

vô thời hạn; không ấn định ngày tái họp phr.

Định nghĩa · without a specific date for resumption; indefinitely.

“The hearing was adjourned sine die due to lack of evidence.”Phiên điều trần bị hoãn vô thời hạn do thiếu bằng chứng.

“The committee dissolved sine die after the project was cancelled.”Ủy ban giải tán vô thời hạn sau khi dự án bị hủy.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sine die' để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa 'không có ngày' — dùng khi hoãn họp hoặc giải tán mà không đặt ngày cụ thể để tiếp tục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...