sine die
Nghĩa
Định nghĩa · without a specific date for resumption; indefinitely.
“The hearing was adjourned sine die due to lack of evidence.”Phiên điều trần bị hoãn vô thời hạn do thiếu bằng chứng.
“The committee dissolved sine die after the project was cancelled.”Ủy ban giải tán vô thời hạn sau khi dự án bị hủy.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sine die' để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa 'không có ngày' — dùng khi hoãn họp hoặc giải tán mà không đặt ngày cụ thể để tiếp tục.