Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forward

/ˈfɔrwərd/ A1

Nghĩa

tiến về phía trước trạng từ

Định nghĩa · In the direction that one is facing.

“Please move forward.”Xin hãy di chuyển về phía trước.

“He forwarded the email.”Anh ấy đã chuyển tiếp email.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'forward' (trạng từ) và 'forwards' (cùng nghĩa, dùng trong Anh-Anh).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...