forward
/ˈfɔrwərd/ A1
Nghĩa
tiến về phía trước
trạng từ
Định nghĩa · In the direction that one is facing.
“Please move forward.”Xin hãy di chuyển về phía trước.
“He forwarded the email.”Anh ấy đã chuyển tiếp email.
Cụm hay dùng
look forward toforward thinking
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'forward' (trạng từ) và 'forwards' (cùng nghĩa, dùng trong Anh-Anh).