Kho từ › latin business › habeas corpus

habeas corpus

C1 phr. 📁 latin business TOEIC
lệnh đưa ra tòa xét xử; quyền được xét xử hợp pháp
UK /ˌheɪbiæs ˈkɔːrpəs/ · US /ˌheɪbiæs ˈkɔːrpəs/
A legal order to bring someone to court.
The attorney filed a habeas corpus petition on behalf of the client.
→ Luật sư nộp đơn yêu cầu xét xử hợp pháp thay mặt thân chủ.
Habeas corpus ensures no one can be detained indefinitely without trial.→ Quyền được xét xử đảm bảo không ai bị giam giữ vô thời hạn mà không ra tòa.
Đồng nghĩa
right to trialwrit of habeas corpus
Collocations
file habeas corpushabeas corpus petition
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kiến thức pháp lý trong bài viết.
Một trong những nguyên tắc pháp lý căn bản nhất. Gặp trong văn bản pháp lý công ty khi quyền của nhân viên bị vi phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...