Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in toto

/ɪn ˈtoʊtoʊ/ C1 TOEIC phổ biến #7413

Nghĩa

toàn bộ; hoàn toàn; tất cả cùng một lúc phr.

Định nghĩa · in full; completely; all at once.

“The proposal was rejected in toto by the board.”Đề xuất bị hội đồng từ chối hoàn toàn.

“The terms were accepted in toto without modification.”Các điều khoản được chấp nhận toàn bộ mà không có sửa đổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'in toto' để thể hiện sự đầy đủ trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa 'toàn bộ, không chừa phần nào'. Khác với chấp nhận/từ chối từng phần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...