in toto
Nghĩa
Định nghĩa · in full; completely; all at once.
“The proposal was rejected in toto by the board.”Đề xuất bị hội đồng từ chối hoàn toàn.
“The terms were accepted in toto without modification.”Các điều khoản được chấp nhận toàn bộ mà không có sửa đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'in toto' để thể hiện sự đầy đủ trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa 'toàn bộ, không chừa phần nào'. Khác với chấp nhận/từ chối từng phần.