Kho từ › finance mastery › defray

defray

C2 v. 📁 finance mastery TOEIC
trang trải, chịu chi phí
UK /dɪˈfreɪ/ · US /dɪˈfreɪ/
To pay for or cover costs.
The grant will defray part of the research costs.
→ Khoản tài trợ sẽ trang trải một phần chi phí nghiên cứu.
Donations help defray administrative expenses.→ Quyên góp giúp trang trải chi phí hành chính.
Đồng nghĩa
coverbearmeet
Collocations
defray costsdefray expensesdefray the cost ofhelp defray
Họ từ
defrayal (n.) sự trang trải chi phí
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả chi phí trong IELTS.
Formal; hay gặp trong văn bản tài trợ, hợp đồng tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...