Kho từ › finance mastery › receivership

receivership

C2 n. 📁 finance mastery TOEIC
tình trạng do người quản lý tư pháp điều hành (khi công ty vỡ nợ)
UK /rɪˈsiː.vər.ʃɪp/ · US /rɪˈsiː.vər.ʃɪp/
The state of being managed by a receiver due to bankruptcy.
The bank placed the insolvent firm in receivership.
→ Ngân hàng đưa công ty mất khả năng trả nợ vào quản lý tư pháp.
Receivership allows creditors to recover their assets.→ Tiếp quản tư pháp giúp chủ nợ thu hồi tài sản.
Đồng nghĩa
administrationcustodianship
Collocations
go into receivershipplace in receivershipappoint a receiverexit receivership
Họ từ
receiver (n.) người quản lý tư phápreceive (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng tài chính trong IELTS Writing.
Receiver do tòa hoặc chủ nợ bổ nhiệm để quản lý/thu hồi tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...