Kho từ › finance mastery › abatement

abatement

C2 n. 📁 finance mastery TOEIC
giảm thuế/tiền thuê, giảm nhẹ nghĩa vụ tài chính
UK /əˈbeɪt.mənt/ · US /əˈbeɪt.mənt/
a reduction in something, especially taxes or costs
A tax abatement was granted to attract new businesses.
→ Miễn giảm thuế được cấp để thu hút doanh nghiệp mới.
The landlord offered a rent abatement during renovations.→ Chủ nhà giảm tiền thuê trong thời gian cải tạo.
Đồng nghĩa
reductionreliefrebate
Collocations
tax abatementrent abatementnoise abatementabatement of debtabatement order
Họ từ
abate (v.) giảm, làm dịu bớt
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các biện pháp giảm chi phí trong bài viết.
Hay gặp trong bất động sản (rent abatement) và chính sách thuế (tax abatement).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...