Kho từ › finance mastery › sequestration

sequestration

C2 n. 📁 finance mastery TOEIC
tịch biên tài sản; cắt giảm ngân sách tự động theo luật
UK /ˌsiː.kwɛˈstreɪ.ʃən/ · US /ˌsiː.kwɛˈstreɪ.ʃən/
The act of seizing assets or reducing budgets by law.
Sequestration froze federal spending across all departments.
→ Cắt giảm tự động đóng băng chi tiêu liên bang toàn bộ các bộ.
Asset sequestration was ordered pending the fraud trial.→ Tịch biên tài sản được ra lệnh chờ phiên tòa gian lận.
Đồng nghĩa
seizureconfiscationimpoundment
Collocations
budget sequestrationasset sequestrationsequestration orderautomatic sequestration
Họ từ
sequester (v.) tịch biên, phong tỏa tài sảnsequestered (adj.) bị tịch biên
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả biện pháp tài chính trong IELTS Writing.
Trong ngân sách Mỹ: sequestration = cắt giảm chi tiêu tự động khi vượt trần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...