Kho từ › finance mastery › sinking fund

sinking fund

C2 n. 📁 finance mastery TOEIC
quỹ trả nợ tích lũy, quỹ dự phòng hoàn trả trái phiếu
UK /ˈsɪŋ.kɪŋ fʌnd/ · US /ˈsɪŋ.kɪŋ fʌnd/
A fund set aside for debt repayment.
A sinking fund ensures bond repayment at maturity.
→ Quỹ tích lũy đảm bảo trả trái phiếu khi đáo hạn.
Annual contributions to the sinking fund reduce default risk.→ Đóng góp hàng năm vào quỹ tích lũy giảm rủi ro vỡ nợ.
Đồng nghĩa
reserve fundredemption fund
Collocations
establish a sinking fundsinking fund provisionsinking fund paymentbond sinking fund
Họ từ
sink (v.) tích lũy để trả nợ
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kế hoạch tài chính trong bài viết.
Issuer trích tiền định kỳ vào sinking fund → trả nợ/mua lại trái phiếu trước hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...