Kho từ › finance mastery › escheat

escheat

C2 n./v. 📁 finance mastery TOEIC
tài sản sung công quỹ nhà nước (do không có người thừa kế)
UK /ɪsˈtʃiːt/ · US /ɪsˈtʃiːt/
Property that reverts to the state due to lack of heirs.
Dormant accounts are subject to escheat laws.
→ Tài khoản ngủ đông chịu sự điều chỉnh của luật sung công.
Unclaimed dividends may escheat to the state after years.→ Cổ tức không được nhận có thể sung công sau nhiều năm.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'excadere' có nghĩa là 'rơi ra'.
Đồng nghĩa
forfeiturereversion
Collocations
escheat lawssubject to escheatescheat to the stateunclaimed property escheat
Họ từ
escheatable (adj.) có thể bị sung công
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tài sản và luật pháp.
Phổ biến trong luật tài chính Mỹ: tài sản bỏ hoang lâu → nhà nước quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...