Kho từ › economics mastery › factor of production

factor of production

C1 n. 📁 economics mastery TOEIC
yếu tố sản xuất (đầu vào kinh tế: đất đai, lao động, vốn, công nghệ)
UK /ˈfæk.tər əv prəˈdʌk.ʃən/ · US /ˈfæk.tər əv prəˈdʌk.ʃən/
resources used to produce goods and services
Labor is the most abundant factor of production in developing economies.
→ Lao động là yếu tố sản xuất dồi dào nhất tại các nền kinh tế đang phát triển.
Technological innovation is now considered a key factor of production.→ Đổi mới công nghệ hiện được coi là yếu tố sản xuất chủ chốt.
Đồng nghĩa
inputproductive resource
Collocations
factor of production mobilityscarce factorfactor marketfactor endowmentmarginal product of labor
Họ từ
production function (n.) hàm sản xuấtfactor endowment (n.) nguồn lực ban đầu
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy trình sản xuất trong bài viết.
4 yếu tố cổ điển: land, labor, capital, entrepreneurship. Hiện thêm knowledge/technology.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...