Kho từ › nouns amount › fraction

fraction

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
phần nhỏ, một phần rất ít
UK /ˈfræk.ʃən/ · US /ˈfræk.ʃən/
a small part of a whole
Only a fraction of applications were approved.
→ Chỉ một phần nhỏ đơn xin được chấp thuận.
The new method costs a fraction of the original price.→ Phương pháp mới tốn chỉ một phần nhỏ so với giá gốc.
Đồng nghĩa
portionsliver
Collocations
a fraction of the costa small fractiona tiny fractiona fraction of the timeonly a fraction
Họ từ
fractional (adj.)fractionally (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fraction' để mô tả tỷ lệ nhỏ trong bài viết.
'a fraction of' nhấn mạnh phần rất nhỏ so với tổng thể, thường để so sánh giá/thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...