Kho từ › nouns amount › myriad

myriad

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
vô số, muôn vàn
UK /ˈmɪr.i.əd/ · US /ˈmɪr.i.əd/
a large number of things or people.
The project faced a myriad of challenges.
→ Dự án đối mặt với vô số thách thức.
A myriad of vendors attended the trade fair.→ Vô số nhà cung cấp tham dự hội chợ thương mại.
Đồng nghĩa
multitudehost
Collocations
a myriad ofmyriads ofmyriad possibilitiesmyriad opportunities
Họ từ
myriad (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú thêm từ vựng trong bài viết.
Dùng được như tính từ: 'myriad opportunities' (không cần 'of').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...