abundance
Nghĩa
Định nghĩa · a large quantity or supply of something.
“The region has an abundance of natural resources.”Vùng này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
“An abundance of data supports the conclusion.”Dữ liệu dồi dào hỗ trợ kết luận đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự phong phú trong bài viết.
Ghi chú · 'in abundance' = rất nhiều, có sẵn dồi dào; tích cực hơn 'plethora' (không hàm ý quá mức).