Kho từ › nouns amount › glut

glut

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
tình trạng dư thừa, cung vượt cầu
UK /ɡlʌt/ · US /ɡlʌt/
A situation where there is more of something than needed.
A glut of oil drove prices down sharply.
→ Tình trạng dư thừa dầu khiến giá giảm mạnh.
The market faced a glut of unsold inventory.→ Thị trường đối mặt với hàng tồn kho dư thừa.
Cấu tạo
Từ 'glut' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gluttire', nghĩa là ăn uống tham lam.
Đồng nghĩa
surplusoversupply
Collocations
a glut ofmarket glutsupply glutglut of productsoil glut
Họ từ
glut (v.)glutted (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'glut' để mô tả tình trạng dư thừa trong bài viết.
Hàm ý tiêu cực: dư thừa dẫn đến mất giá trị; ngược với 'shortage/dearth'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...