Kho từ › nouns amount › plethora

plethora

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
vô số, quá nhiều
UK /ˈplɛθ.ɚ.ə/ · US /ˈplɛθ.ɚ.ə/
An excessive amount of something.
The app offers a plethora of features.
→ Ứng dụng có vô số tính năng.
A plethora of options confused customers.→ Quá nhiều lựa chọn khiến khách bối rối.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'plethore' (sự phong phú).
Đồng nghĩa
abundanceexcess
Collocations
a plethora of
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự phong phú trong IELTS.
= 'a lot of' (thường hàm ý nhiều quá mức). Luôn đi 'a plethora of'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...