Kho từ › nouns amount › subset

subset

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
tập con, nhóm nhỏ trong một tập lớn hơn
UK /ˈsʌb.sɛt/ · US /ˈsʌb.sɛt/
a smaller group within a larger group.
Only a small subset of users reported errors.
→ Chỉ một nhóm nhỏ người dùng báo cáo lỗi.
The survey targeted a subset of the population.→ Khảo sát nhắm vào một tập con của dân số.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'set' (tập hợp).
Đồng nghĩa
segmentsubgroup
Collocations
a small subseta subset of dataa distinct subseta larger subseta narrow subset
Họ từ
set (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi phân loại trong IELTS.
Thuật ngữ kỹ thuật/kinh doanh: 'a subset of' = một phần nhỏ được chọn ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...