Kho từ › nouns amount › array

array

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
dãy, tập hợp đa dạng
UK /əˈreɪ/ · US /əˈreɪ/
A collection or arrangement of different things.
The store offers a wide array of products.
→ Cửa hàng cung cấp một dãy sản phẩm đa dạng.
An array of experts attended the summit.→ Một tập hợp chuyên gia tham dự hội nghị.
Cấu tạo
Từ 'array' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arregiare', nghĩa là sắp xếp.
Đồng nghĩa
rangeassortment
Collocations
a wide array ofan impressive arrayan array of optionsa vast array
Họ từ
array (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'array' để mô tả sự phong phú trong bài viết.
'a wide/vast array of' = rất nhiều thứ đa dạng; mạnh hơn 'a lot of'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...