metal
/ˈmɛtəl/ A1
Nghĩa
kim loại
danh từ
Định nghĩa · A solid material that is typically hard and shiny.
“The ring is made of metal.”Chiếc nhẫn được làm bằng kim loại.
“The bridge is made of metal.”Cây cầu được làm bằng kim loại.
Cụm hay dùng
heavy metalmetal detector
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'metallum'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'metal' khi nói về vật liệu trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt với 'medal' (huy chương).