→ Chị tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm.
They finally saw eye to eye on the budget.→ Cuối cùng họ cũng nhất trí với nhau về ngân sách.
Đồng nghĩa
be on the same pagebe of one mind
Collocations
see eye to eye with someonenot see eye to eye on something
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Nghĩa đen: "nhìn mắt đối mắt" — nhìn thẳng vào mắt nhau tức là cùng góc nhìn. Thường dùng ở dạng phủ định ("we don't see eye to eye") để nói về bất đồng quan điểm. Giọng thân mật, tự nhiên.