Kho từ › relationships › see eye to eye

see eye to eye

B2 idiom 📁 relationships
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
UK /siː aɪ tuː aɪ/ · US /siː aɪ tuː aɪ/
to agree with someone
My sister and I don't always see eye to eye.
→ Chị tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm.
They finally saw eye to eye on the budget.→ Cuối cùng họ cũng nhất trí với nhau về ngân sách.
Đồng nghĩa
be on the same pagebe of one mind
Collocations
see eye to eye with someonenot see eye to eye on something
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Nghĩa đen: "nhìn mắt đối mắt" — nhìn thẳng vào mắt nhau tức là cùng góc nhìn. Thường dùng ở dạng phủ định ("we don't see eye to eye") để nói về bất đồng quan điểm. Giọng thân mật, tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...