EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relationships › fall out (with someone)
fall out (with someone)
B2
idiom
📁 relationships
cãi vã, bất hòa, mất liên lạc với ai
UK /fɔːl aʊt/
·
US /fɔːl aʊt/
to have a disagreement with someone
They fell out over a misunderstanding about money.
→ Họ bất hòa vì hiểu lầm về tiền bạc.
He fell out with his best friend last year.
→ Anh ấy mất liên lạc với người bạn thân nhất năm ngoái.
Đồng nghĩa
have a falling out
part ways
break off a friendship
Collocations
fall out with someone
fall out over something
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả mối quan hệ trong bài nói.
Hàm ý mối quan hệ bị rạn nứt hoặc kết thúc sau tranh cãi. "Fall out over" + nguyên nhân. Danh từ tương ứng: "a falling-out".
Từ liên quan (cùng chủ đề)
see eye to eye
/siː aɪ tuː aɪ/
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
hit it off
/hɪt ɪt ɒf/
hợp nhau ngay từ đầu, hòa hợp nhanh chóng
get along (with someone)
/ɡɛt əˈlɒŋ/
hòa hợp, chung sống vui vẻ với ai
make up (with someone)
/meɪk ʌp/
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
patch things up
/pætʃ θɪŋz ʌp/
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
bury the hatchet
/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
bỏ qua hiềm khích, giải hòa lâu dài
let bygones be bygones
/lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
keep someone at arm's length
/kiːp ˈsʌmwʌn ət ɑːmz lɛŋθ/
giữ khoảng cách với ai, không để ai quá gần
Có trong các bộ
🤝
Thành ngữ: Quan hệ & con người
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...