EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relationships › patch things up
patch things up
B2
idiom
📁 relationships
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
UK /pætʃ θɪŋz ʌp/
·
US /pætʃ θɪŋz ʌp/
to repair a relationship or fix problems.
They decided to patch things up after their argument.
→ Họ quyết định hàn gắn sau cuộc tranh cãi.
It took months before she could patch things up with her parents.
→ Phải mất nhiều tháng cô ấy mới hàn gắn được với cha mẹ.
Đồng nghĩa
make up
mend fences
reconcile
Collocations
patch things up with someone
try to patch things up
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hòa giải trong IELTS.
"Patch" = vá — gợi hình ảnh "vá lại chỗ rách". Hàm ý mối quan hệ không hoàn hảo như trước nhưng vẫn cố sửa. Thân mật, thông dụng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
see eye to eye
/siː aɪ tuː aɪ/
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
hit it off
/hɪt ɪt ɒf/
hợp nhau ngay từ đầu, hòa hợp nhanh chóng
get along (with someone)
/ɡɛt əˈlɒŋ/
hòa hợp, chung sống vui vẻ với ai
fall out (with someone)
/fɔːl aʊt/
cãi vã, bất hòa, mất liên lạc với ai
make up (with someone)
/meɪk ʌp/
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
bury the hatchet
/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
bỏ qua hiềm khích, giải hòa lâu dài
let bygones be bygones
/lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
keep someone at arm's length
/kiːp ˈsʌmwʌn ət ɑːmz lɛŋθ/
giữ khoảng cách với ai, không để ai quá gần
Có trong các bộ
🤝
Thành ngữ: Quan hệ & con người
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...