Kho từ › relationships › patch things up

patch things up

B2 idiom 📁 relationships
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
UK /pætʃ θɪŋz ʌp/ · US /pætʃ θɪŋz ʌp/
to repair a relationship or fix problems.
They decided to patch things up after their argument.
→ Họ quyết định hàn gắn sau cuộc tranh cãi.
It took months before she could patch things up with her parents.→ Phải mất nhiều tháng cô ấy mới hàn gắn được với cha mẹ.
Đồng nghĩa
make upmend fencesreconcile
Collocations
patch things up with someonetry to patch things up
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hòa giải trong IELTS.
"Patch" = vá — gợi hình ảnh "vá lại chỗ rách". Hàm ý mối quan hệ không hoàn hảo như trước nhưng vẫn cố sửa. Thân mật, thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...